Period From: 10/2016
Period To: 10/2016
  BẢNG LƯƠNG CÁN BỘ NHÂN VIÊN THÁNG 10/2016 
STT Code Họ và tên Phòng CÁC KHOẢN THU NHẬP (USD) BHXH, Y TẾ, THẤT NGHIỆP  (VND) Kinh phí công đoàn (2%) THUẾ TNCN (VND)  LƯƠNG THỰC LĨNH   Tổng số NPT đã tính giảm trừ 
Thời gian
làm việc
%
Lương chức danh Ngày làm việc trùng vào ngày lễ Ngày nghỉ ca trùng vào ngày lễ Lương ngoài giờ + OT làm việc ca đêm Lương làm việc ca đêm Phụ cấp đi lại Offshore daily rate Phụ cấp đi biển Phụ cấp thuê nhà/ Bảo dưỡng nhà ở  Phụ cấp thu hút    Hỗ trợ tiền học cho con   Trang phục công sở   Hỗ trợ chi phí nghỉ phép năm   Tiền ngày phép không nghỉ 2014   Phụ cấp thuyên chuyển   Thưởng tháng lương 13   Thưởng hoàn thành kế hoạch năm   Thưởng thành tích xuất sắc   Thưởng sự kiện dầu khí  Khác  Phụ cấp Thai sản  Back date lương Back date phụ cấp thu hút  Back date overtime Tổng cộng  Nhân viên  Công ty   Thu nhập    Thuế    Thực lĩnh trước Cộng/ trừ lương   Cộng/ (trừ)
lương 
Công tác phí đi biển Quà cưới Sinh con Tang gia Hưu trí
tự nguyện
PVI care
(bản thân)
 Quyết toán thuế TNCN 2010   Thực lĩnh sau cộng trừ lương (VND) 
 chịu thuế    Thu nhập    (VND)   (USD)   (VND)   (VND) 
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
1 V0001 Nguyễn Quỳnh Lâm Ban Tổng Giám đốc 0.00   0.00   0  
2 V0002 Trần Việt Dũng Ban Tổng Giám đốc 100% 3,600.00   0.00   3,600.00   2,919,000   5,702,000   484,000   61,305,000   12,541,500   64,963,500   2,907.95   -787,140   -500,000   63,676,360   4  
3 V0003 Nguyễn Văn Quế Ban Tổng Giám đốc 100% 3,600.00   0.00   3,600.00   2,919,000   5,702,000   484,000   57,705,000   11,461,500   66,043,500   2,956.29   -787,140   -1,000,000   64,256,360   6  
4 V0004 Đặng Ngọc Quý Ban Tổng Giám đốc 100% 3,600.00   0.00   3,600.00   2,919,000   5,702,000   484,000   50,505,000   9,376,250   68,128,750   3,049.63   -787,140   -300,000   67,041,610   10  
5 V0005 Nguyễn Mạnh Trí Ban Tổng Giám đốc 100% 3,600.00   0.00   3,600.00   2,919,000   5,702,000   484,000   61,305,000   12,541,500   64,963,500   2,907.95   -787,140   -300,000   63,876,360   4  
6 V0006 Phan Đức Thiện Phòng Tài chính Kế toán 100% 3,150.00   0.00   300.00   3,450.00   2,919,000   5,702,000   484,000   57,954,000   11,536,200   62,617,800   2,802.95   -688,748   61,929,052   4  
7 V0007 Trần Duy Tân Phòng Hành chính 100% 2,250.00   0.00   300.00   2,550.00   2,790,963   5,573,963   484,000   37,976,037   6,244,009   47,932,028   2,145.57   -491,963   -300,000   47,140,065   4  
8 V0008 Nguyễn Trung Kiên Phòng Tổ chức Nhân sự 100% 2,790.00   0.00   300.00   3,090.00   2,909,034   5,692,034   484,000   49,921,566   9,230,392   56,891,174   2,546.61   11,936,997   -1,000,000   67,828,171   4  
9 V0009 Nguyễn Quang Vinh Phòng Mua sắm và Hợp đồng 100% 2,970.00   0.00   300.00   3,270.00   2,919,000   5,702,000   484,000   61,132,800   12,489,840   57,642,960   2,580.26   -1,074,277   -300,000   56,268,683  
10 V0010 Dương Ngọc Lan Phòng Thương mại và Luật 100% 2,790.00   0.00   300.00   50.00   3,140.00   2,909,034   5,692,034   484,000   54,638,566   10,541,570   56,696,996   2,537.91   -610,034   -300,000   55,786,962   2  
11 V0011 Nguyễn Thị Thanh Hòa Phòng Tài chính Kế toán 100% 2,700.00   0.00   300.00   50.00   3,050.00   2,889,355   5,672,355   484,000   56,247,645   11,024,294   54,223,351   2,427.19   54,223,351  
12 V0012 Dương Đình Long Phòng Phát triển dự án 100% 4,500.00   0.00   150.00   2,000.00   6,650.00   2,919,000   5,702,000   484,000   129,442,000   35,454,700   110,187,300   4,932.29   -983,925   -3,000,000   106,203,375   4  
13 V0013 Nguyễn Mai Lâm Phòng Hành chính 100% 2,160.00   0.00   300.00   2,460.00   2,771,284   5,554,284   484,000   35,985,116   5,746,279   46,438,837   2,078.73   -472,284   -300,000   45,666,553   4  
14 V0014 Nguyễn Thành Nhơn Phòng Kế hoạch 100% 3,600.00   0.00   300.00   3,900.00   2,919,000   5,702,000   484,000   68,007,000   14,552,100   69,654,900   3,117.95   -787,140   -300,000   68,567,760   4  
15 V0015 Trịnh Thúy Quỳnh Phòng Tổ chức Nhân sự 100% 1,620.00   0.00   100.00   50.00   1,770.00   2,653,213   5,436,213   484,000   27,888,587   3,927,717   32,960,870   1,475.42   -300,000   32,660,870  
16 V0016 Nguyễn Thanh Sơn Phòng Tổ chức Nhân sự 0.00   0.00   0  
17 V0017 Lê Trần Minh Trí Phòng Khoan và hoàn thiện giếng 100% 6,300.00   0.00   300.00   7,000.00   13,600.00   2,919,000   5,702,000   484,000   281,105,000   88,536,750   212,368,250   9,506.19   -2,110,523   -300,000   209,957,727   6  
18 V0018 Đỗ Thị Minh Hà Phòng Thương mại và Luật 100% 2,250.00   0.00   150.00   50.00   2,450.00   2,790,963   5,573,963   484,000   35,742,037   5,685,509   46,256,528   2,070.57   -300,000   45,956,528   4  
19 V0019 Nguyễn Đức Hạnh Phòng Mua sắm và Hợp đồng 100% 1,800.00   0.00   150.00   1,950.00   2,692,570   5,475,570   484,000   24,670,430   3,284,086   37,586,344   1,682.47   -300,000   37,286,344   4  
20 V0020 Lê Nhựt Vinh Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 0.00   0.00   0  
21 V0021 Trần Tuấn Minh Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 0.00   0.00   0  
22 V0022 Lương Đức Phong Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 5,400.00   0.00   150.00   5,550.00   2,919,000   5,702,000   484,000   101,268,000   25,593,800   95,474,200   4,273.69   -1,180,710   -300,000   93,993,490   6  
23 V0023 Đặng Văn Tuấn Phòng Phát triển dự án 100% 1,800.00   0.00   150.00   1,950.00   2,692,570   5,475,570   484,000   28,270,430   4,004,086   36,866,344   1,650.24   36,866,344   2  
24 V0024 Trần Hải Quỳnh Phòng Phát triển dự án 100% 3,240.00   0.00   150.00   50.00   3,440.00   2,919,000   5,702,000   484,000   64,930,600   13,629,180   60,301,420   2,699.26   -300,000   60,001,420  
25 V0025 Phạm Tuấn Linh Phòng Phát triển dự án 100% 1,350.00   0.00   100.00   1,450.00   2,594,178   5,377,178   484,000   17,198,822   1,829,823   27,968,999   1,251.97   -300,000   27,668,999   2  
26 V0026 Trần Trung Dũng Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 1,800.00   0.00   100.00   1,900.00   2,692,570   5,475,570   484,000   22,946,445   2,939,289   36,814,141   1,647.90   -300,000   36,514,141   6  
27 V0027 Nguyễn Thị Lan Ngọc Phòng Hành chính 100% 900.00   0.00   100.00   50.00   1,050.00   2,066,243   4,329,270   393,570   12,390,757   1,108,614   20,282,143   907.88   -238,190   -300,000   19,743,953  
28 V0028 Đinh Thanh Nam Phòng Mua sắm và Hợp đồng 100% 1,890.00   0.00   300.00   2,190.00   2,712,249   5,495,249   484,000   33,612,351   5,153,088   41,059,263   1,837.93   -300,000   40,759,263   2  
29 V0029 Nguyễn Văn Tâm Phòng Hành chính 100% 1,170.00   54.00   100.00   1,324.00   2,554,821   5,337,821   484,000   10,220,159   783,024   26,240,315   1,174.59   -300,000   25,940,315   4  
30 V0030 Kiều Thu Giang Phòng Hành chính 100% 700.00   0.00   100.00   50.00   850.00   1,607,078   3,367,210   306,110   8,381,922   588,192   16,793,730   751.73   -300,000   16,493,730  
31 V0031 Hoàng Vân Trình Phòng Phát triển dự án 100% 1,080.00   0.00   100.00   1,180.00   2,479,491   5,195,124   472,284   21,455,701   2,529,440   21,352,269   955.79   -236,142   -300,000   20,816,127  
32 V0032 Trần Thị Bích Phượng Phòng Tài chính Kế toán 100% 2,700.00   0.00   300.00   100.00   3,100.00   2,889,355   5,672,355   484,000   46,564,645   8,391,161   57,973,484   2,595.05   -500,000   57,473,484   6  
33 V0033 Lê Nguyễn Phương Thảo Phòng Tài chính Kế toán 100% 700.00   0.00   100.00   50.00   850.00   1,607,078   3,367,210   306,110   8,381,922   588,192   16,793,730   751.73   -300,000   16,493,730  
34 V0034 Trần Duy Tân Phòng Kế hoạch 100% 1,530.00   0.00   300.00   1,830.00   2,633,535   5,416,535   484,000   18,448,665   2,039,733   36,208,932   1,620.81   -300,000   35,908,932   6  
35 V0035 Nguyễn Thị Trà Mi Phòng Thương mại và Luật 100% 2,295.00   0.00   300.00   50.00   2,645.00   2,800,802   5,583,802   484,000   43,688,498   7,672,125   48,616,373   2,176.20   -501,802   -300,000   47,814,571   2  
36 V0036 Ngô Đức Mai Kha Phòng Kế hoạch 100% 2,700.00   0.00   150.00   50.00   2,900.00   2,889,355   5,672,355   484,000   49,296,645   9,074,161   52,822,484   2,364.48   -300,000   52,522,484   2  
37 V0037 Trần Thị Thanh Hoa Phòng Tài chính Kế toán 0.00   50.00   50.00   0   1,117,000   50.00   1,117,000  
38 V0038 Nguyễn Thế Duy Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 3,150.00   0.00   150.00   3,300.00   2,919,000   5,702,000   484,000   61,803,000   12,690,900   58,112,100   2,601.26   -300,000   57,812,100  
39 V0039 Đinh Quang Thành Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 3,150.00   0.00   150.00   3,300.00   2,919,000   5,702,000   484,000   54,603,000   10,530,900   60,272,100   2,697.95   -500,000   59,772,100   4  
40 V0040 Trần Ngọc Hân Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 4,500.00   0.00   150.00   4,650.00   2,919,000   5,702,000   484,000   84,762,000   19,816,700   81,145,300   3,632.29   -300,000   80,845,300   4  
41 V0041 Lâm Bảo Nguyên Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 950.00   0.00   100.00   1,050.00   2,181,034   4,569,786   415,435   19,076,039   2,111,406   19,164,560   857.86   -300,000   18,864,560  
42 V0042 Trần Phương Đông Phòng Sức khoẻ An toàn Môi trường 100% 2,700.00   0.00   150.00   2,850.00   2,889,355   5,672,355   484,000   48,179,645   8,794,911   51,984,734   2,326.98   -300,000   51,684,734   2  
43 V0043 Châu Phương Thảo Phòng Phát triển dự án 100% 700.00   0.00   100.00   50.00   850.00   1,607,078   3,367,210   306,110   4,781,922   0   17,381,922   778.06   17,381,922   2  
44 V0044 Lê Minh Thái Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 5,400.00   0.00   150.00   5,550.00   2,919,000   5,702,000   484,000   112,068,000   29,373,800   91,694,200   4,104.49   -300,000   91,394,200  
45 V0045 Trần Đức Kiên Phòng Mua sắm và Hợp đồng 100% 700.00   0.00   100.00   800.00   1,607,078   3,367,210   306,110   7,264,922   476,492   15,788,430   706.73   -300,000   15,488,430  
46 V0046 Ngô Như Quốc Tùng Phòng Khoan và hoàn thiện giếng 100% 1,170.00   0.00   100.00   1,270.00   2,554,821   5,337,821   484,000   16,816,979   1,772,547   24,044,432   1,076.30   -255,821   23,788,611  
47 V0047 Phạm Thị Ngọc Mai Phòng Tài chính Kế toán 0.00   0.00   0  
48 V0048 Trịnh Văn Hiếu Phòng Khoan và hoàn thiện giếng 100% 4,950.00   0.00   150.00   5,100.00   2,919,000   5,702,000   484,000   98,074,944   24,476,230   86,538,770   3,873.71   -500,000   86,038,770   6  
49 V0049 Phạm Ngọc Toàn Phòng Thương mại và Luật 100% 1,170.00   0.00   100.00   1,270.00   2,554,821   5,337,821   484,000   23,617,052   2,961,710   22,855,269   1,023.06   -255,821   -300,000   22,299,448  
50 V0050 Nguyễn Mạnh Việt Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 4,500.00   0.00   150.00   4,650.00   2,919,000   5,702,000   484,000   88,362,000   21,076,700   79,885,300   3,575.89   -300,000   79,585,300   2  
51 V0051 Hồ Trọng Long Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 5,400.00   0.00   150.00   5,550.00   2,919,000   5,702,000   484,000   104,868,000   26,853,800   94,214,200   4,217.29   -300,000   93,914,200   4  
52 V0052 Nguyễn Xuân Quý Phòng Mua sắm và Hợp đồng 100% 2,160.00   0.00   300.00   2,460.00   2,771,284   5,554,284   484,000   35,985,116   5,746,279   46,438,837   2,078.73   -472,284   -300,000   45,666,553   4  
53 V0053 Nguyễn Quốc Hưng Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 4,950.00   0.00   300.00   5,250.00   2,919,000   5,702,000   484,000   98,166,000   24,508,100   89,857,900   4,022.29   -300,000   89,557,900   4  
54 V0054 Bùi Nguyễn Ngọc Anh Phòng Kế hoạch 100% 700.00   0.00   100.00   800.00   1,607,078   3,367,210   306,110   7,264,922   476,492   15,788,430   706.73   -500,000   15,288,430  
55 V0055 Huỳnh Thanh Long Phòng Phát triển dự án 100% 3,150.00   0.00   300.00   1,050.00   4,500.00   2,919,000   5,702,000   484,000   81,411,000   18,668,750   78,942,250   3,533.67   -688,748   -300,000   77,953,502   4  
56 V0056 Nguyễn Kiên Cường Phòng Khoan và hoàn thiện giếng 100% 5,850.00   0.00   150.00   6,000.00   2,919,000   5,702,000   484,000   114,921,000   30,372,350   100,748,650   4,509.79   -1,000,000   99,748,650   4  
57 V0057 Nguyễn Việt Hùng Phòng Khoan và hoàn thiện giếng 100% 1,080.00   0.00   100.00   50.00   1,230.00   2,479,491   5,195,124   472,284   15,998,709   1,649,806   23,348,903   1,045.16   -300,000   23,048,903  
58 V0058 Đào Viết Cảnh Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 4,950.00   0.00   300.00   5,250.00   2,919,000   5,702,000   484,000   94,566,000   23,248,100   91,117,900   4,078.69   -1,082,318   -1,000,000   89,035,582   6  
59 V0059 Đỗ Như Tiến Phòng Tài chính Kế toán 100% 800.00   0.00   100.00   900.00   1,836,660   3,848,240   349,840   9,269,340   676,934   17,592,406   787.48   17,592,406  
60 V0060 Đinh Duy Huy Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ 100% 2,250.00   0.00   100.00   50.00   2,400.00   2,790,963   5,573,963   484,000   34,625,037   5,406,259   45,418,778   2,033.07   -500,000   44,918,778   4  
61 V0061 Lê Ngọc Sơn Ban Tổng Giám đốc 100% 3,780.00   0.00   3,780.00   2,919,000   5,702,000   484,000   65,326,200   13,747,860   67,778,340   3,033.95   -826,497   -300,000   66,651,843   4  
62 V0062 Trần Thu Hương Phòng Tài chính Kế toán 100% 1,215.00   0.00   150.00   100.00   1,465.00   2,564,660   5,347,660   484,000   21,163,440   2,582,688   27,580,752   1,234.59   -265,660   -300,000   27,015,092  
Tổng cộng : 151,860.00   0.00   0.00   54.00   0.00   9,350.00   0.00   0.00   0.00   10,050.00   0.00   0.00   0.00   0.00   0.00   0.00   0.00   0.00   0.00   900.00   0.00   0.00   0.00   0.00   172,214.00   149,207,064   298,120,349   25,897,963   2,941,560,613   638,117,818   3,059,935,878   136,971.20   -4,434,450   0   0   0   0   -21,700,000   0   0   3,033,801,428   156  
Người lập Trưởng phòng TCNS Trưởng phòng TCKT Tổng giám đốc
Nguyễn Trung Kiên Phan Đức Thiện Nguyễn Quỳnh Lâm