| Period From: | 10/2016 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Period To: | 10/2016 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| BẢNG LƯƠNG CÁN BỘ NHÂN VIÊN THÁNG 10/2016 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Code | Họ và tên | Phòng | CÁC KHOẢN THU NHẬP (USD) | BHXH, Y TẾ, THẤT NGHIỆP (VND) | Kinh phí công đoàn (2%) | THUẾ TNCN (VND) | LƯƠNG THỰC LĨNH | Tổng số NPT đã tính giảm trừ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thời gian làm việc % |
Lương chức danh | Ngày làm việc trùng vào ngày lễ | Ngày nghỉ ca trùng vào ngày lễ | Lương ngoài giờ + OT làm việc ca đêm | Lương làm việc ca đêm | Phụ cấp đi lại | Offshore daily rate | Phụ cấp đi biển | Phụ cấp thuê nhà/ Bảo dưỡng nhà ở | Phụ cấp thu hút | Hỗ trợ tiền học cho con | Trang phục công sở | Hỗ trợ chi phí nghỉ phép năm | Tiền ngày phép không nghỉ 2014 | Phụ cấp thuyên chuyển | Thưởng tháng lương 13 | Thưởng hoàn thành kế hoạch năm | Thưởng thành tích xuất sắc | Thưởng sự kiện dầu khí | Khác | Phụ cấp Thai sản | Back date lương | Back date phụ cấp thu hút | Back date overtime | Tổng cộng | Nhân viên | Công ty | Thu nhập | Thuế | Thực lĩnh trước Cộng/ trừ lương | Cộng/ (trừ) lương |
Công tác phí đi biển | Quà cưới | Sinh con | Tang gia | Hưu trí tự nguyện |
PVI care (bản thân) |
Quyết toán thuế TNCN 2010 | Thực lĩnh sau cộng trừ lương (VND) | |||||||
| chịu thuế | Thu nhập | (VND) | (USD) | (VND) | (VND) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | |
| 1 | V0001 | Nguyễn Quỳnh Lâm | Ban Tổng Giám đốc | 0.00 | 0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | V0002 | Trần Việt Dũng | Ban Tổng Giám đốc | 100% | 3,600.00 | 0.00 | 3,600.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 61,305,000 | 12,541,500 | 64,963,500 | 2,907.95 | -787,140 | -500,000 | 63,676,360 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | V0003 | Nguyễn Văn Quế | Ban Tổng Giám đốc | 100% | 3,600.00 | 0.00 | 3,600.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 57,705,000 | 11,461,500 | 66,043,500 | 2,956.29 | -787,140 | -1,000,000 | 64,256,360 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | V0004 | Đặng Ngọc Quý | Ban Tổng Giám đốc | 100% | 3,600.00 | 0.00 | 3,600.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 50,505,000 | 9,376,250 | 68,128,750 | 3,049.63 | -787,140 | -300,000 | 67,041,610 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | V0005 | Nguyễn Mạnh Trí | Ban Tổng Giám đốc | 100% | 3,600.00 | 0.00 | 3,600.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 61,305,000 | 12,541,500 | 64,963,500 | 2,907.95 | -787,140 | -300,000 | 63,876,360 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | V0006 | Phan Đức Thiện | Phòng Tài chính Kế toán | 100% | 3,150.00 | 0.00 | 300.00 | 3,450.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 57,954,000 | 11,536,200 | 62,617,800 | 2,802.95 | -688,748 | 61,929,052 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | V0007 | Trần Duy Tân | Phòng Hành chính | 100% | 2,250.00 | 0.00 | 300.00 | 2,550.00 | 2,790,963 | 5,573,963 | 484,000 | 37,976,037 | 6,244,009 | 47,932,028 | 2,145.57 | -491,963 | -300,000 | 47,140,065 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 8 | V0008 | Nguyễn Trung Kiên | Phòng Tổ chức Nhân sự | 100% | 2,790.00 | 0.00 | 300.00 | 3,090.00 | 2,909,034 | 5,692,034 | 484,000 | 49,921,566 | 9,230,392 | 56,891,174 | 2,546.61 | 11,936,997 | -1,000,000 | 67,828,171 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 9 | V0009 | Nguyễn Quang Vinh | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | 100% | 2,970.00 | 0.00 | 300.00 | 3,270.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 61,132,800 | 12,489,840 | 57,642,960 | 2,580.26 | -1,074,277 | -300,000 | 56,268,683 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | V0010 | Dương Ngọc Lan | Phòng Thương mại và Luật | 100% | 2,790.00 | 0.00 | 300.00 | 50.00 | 3,140.00 | 2,909,034 | 5,692,034 | 484,000 | 54,638,566 | 10,541,570 | 56,696,996 | 2,537.91 | -610,034 | -300,000 | 55,786,962 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| 11 | V0011 | Nguyễn Thị Thanh Hòa | Phòng Tài chính Kế toán | 100% | 2,700.00 | 0.00 | 300.00 | 50.00 | 3,050.00 | 2,889,355 | 5,672,355 | 484,000 | 56,247,645 | 11,024,294 | 54,223,351 | 2,427.19 | 54,223,351 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 12 | V0012 | Dương Đình Long | Phòng Phát triển dự án | 100% | 4,500.00 | 0.00 | 150.00 | 2,000.00 | 6,650.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 129,442,000 | 35,454,700 | 110,187,300 | 4,932.29 | -983,925 | -3,000,000 | 106,203,375 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 13 | V0013 | Nguyễn Mai Lâm | Phòng Hành chính | 100% | 2,160.00 | 0.00 | 300.00 | 2,460.00 | 2,771,284 | 5,554,284 | 484,000 | 35,985,116 | 5,746,279 | 46,438,837 | 2,078.73 | -472,284 | -300,000 | 45,666,553 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 14 | V0014 | Nguyễn Thành Nhơn | Phòng Kế hoạch | 100% | 3,600.00 | 0.00 | 300.00 | 3,900.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 68,007,000 | 14,552,100 | 69,654,900 | 3,117.95 | -787,140 | -300,000 | 68,567,760 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 15 | V0015 | Trịnh Thúy Quỳnh | Phòng Tổ chức Nhân sự | 100% | 1,620.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 1,770.00 | 2,653,213 | 5,436,213 | 484,000 | 27,888,587 | 3,927,717 | 32,960,870 | 1,475.42 | -300,000 | 32,660,870 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | V0016 | Nguyễn Thanh Sơn | Phòng Tổ chức Nhân sự | 0.00 | 0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | V0017 | Lê Trần Minh Trí | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | 100% | 6,300.00 | 0.00 | 300.00 | 7,000.00 | 13,600.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 281,105,000 | 88,536,750 | 212,368,250 | 9,506.19 | -2,110,523 | -300,000 | 209,957,727 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||
| 18 | V0018 | Đỗ Thị Minh Hà | Phòng Thương mại và Luật | 100% | 2,250.00 | 0.00 | 150.00 | 50.00 | 2,450.00 | 2,790,963 | 5,573,963 | 484,000 | 35,742,037 | 5,685,509 | 46,256,528 | 2,070.57 | -300,000 | 45,956,528 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 19 | V0019 | Nguyễn Đức Hạnh | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | 100% | 1,800.00 | 0.00 | 150.00 | 1,950.00 | 2,692,570 | 5,475,570 | 484,000 | 24,670,430 | 3,284,086 | 37,586,344 | 1,682.47 | -300,000 | 37,286,344 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 20 | V0020 | Lê Nhựt Vinh | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 0.00 | 0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 21 | V0021 | Trần Tuấn Minh | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 0.00 | 0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 22 | V0022 | Lương Đức Phong | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 5,400.00 | 0.00 | 150.00 | 5,550.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 101,268,000 | 25,593,800 | 95,474,200 | 4,273.69 | -1,180,710 | -300,000 | 93,993,490 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||
| 23 | V0023 | Đặng Văn Tuấn | Phòng Phát triển dự án | 100% | 1,800.00 | 0.00 | 150.00 | 1,950.00 | 2,692,570 | 5,475,570 | 484,000 | 28,270,430 | 4,004,086 | 36,866,344 | 1,650.24 | 36,866,344 | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 24 | V0024 | Trần Hải Quỳnh | Phòng Phát triển dự án | 100% | 3,240.00 | 0.00 | 150.00 | 50.00 | 3,440.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 64,930,600 | 13,629,180 | 60,301,420 | 2,699.26 | -300,000 | 60,001,420 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 25 | V0025 | Phạm Tuấn Linh | Phòng Phát triển dự án | 100% | 1,350.00 | 0.00 | 100.00 | 1,450.00 | 2,594,178 | 5,377,178 | 484,000 | 17,198,822 | 1,829,823 | 27,968,999 | 1,251.97 | -300,000 | 27,668,999 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 26 | V0026 | Trần Trung Dũng | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 1,800.00 | 0.00 | 100.00 | 1,900.00 | 2,692,570 | 5,475,570 | 484,000 | 22,946,445 | 2,939,289 | 36,814,141 | 1,647.90 | -300,000 | 36,514,141 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 27 | V0027 | Nguyễn Thị Lan Ngọc | Phòng Hành chính | 100% | 900.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 1,050.00 | 2,066,243 | 4,329,270 | 393,570 | 12,390,757 | 1,108,614 | 20,282,143 | 907.88 | -238,190 | -300,000 | 19,743,953 | |||||||||||||||||||||||||||
| 28 | V0028 | Đinh Thanh Nam | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | 100% | 1,890.00 | 0.00 | 300.00 | 2,190.00 | 2,712,249 | 5,495,249 | 484,000 | 33,612,351 | 5,153,088 | 41,059,263 | 1,837.93 | -300,000 | 40,759,263 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 29 | V0029 | Nguyễn Văn Tâm | Phòng Hành chính | 100% | 1,170.00 | 54.00 | 100.00 | 1,324.00 | 2,554,821 | 5,337,821 | 484,000 | 10,220,159 | 783,024 | 26,240,315 | 1,174.59 | -300,000 | 25,940,315 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 30 | V0030 | Kiều Thu Giang | Phòng Hành chính | 100% | 700.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 850.00 | 1,607,078 | 3,367,210 | 306,110 | 8,381,922 | 588,192 | 16,793,730 | 751.73 | -300,000 | 16,493,730 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 31 | V0031 | Hoàng Vân Trình | Phòng Phát triển dự án | 100% | 1,080.00 | 0.00 | 100.00 | 1,180.00 | 2,479,491 | 5,195,124 | 472,284 | 21,455,701 | 2,529,440 | 21,352,269 | 955.79 | -236,142 | -300,000 | 20,816,127 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 32 | V0032 | Trần Thị Bích Phượng | Phòng Tài chính Kế toán | 100% | 2,700.00 | 0.00 | 300.00 | 100.00 | 3,100.00 | 2,889,355 | 5,672,355 | 484,000 | 46,564,645 | 8,391,161 | 57,973,484 | 2,595.05 | -500,000 | 57,473,484 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||
| 33 | V0033 | Lê Nguyễn Phương Thảo | Phòng Tài chính Kế toán | 100% | 700.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 850.00 | 1,607,078 | 3,367,210 | 306,110 | 8,381,922 | 588,192 | 16,793,730 | 751.73 | -300,000 | 16,493,730 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 34 | V0034 | Trần Duy Tân | Phòng Kế hoạch | 100% | 1,530.00 | 0.00 | 300.00 | 1,830.00 | 2,633,535 | 5,416,535 | 484,000 | 18,448,665 | 2,039,733 | 36,208,932 | 1,620.81 | -300,000 | 35,908,932 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 35 | V0035 | Nguyễn Thị Trà Mi | Phòng Thương mại và Luật | 100% | 2,295.00 | 0.00 | 300.00 | 50.00 | 2,645.00 | 2,800,802 | 5,583,802 | 484,000 | 43,688,498 | 7,672,125 | 48,616,373 | 2,176.20 | -501,802 | -300,000 | 47,814,571 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| 36 | V0036 | Ngô Đức Mai Kha | Phòng Kế hoạch | 100% | 2,700.00 | 0.00 | 150.00 | 50.00 | 2,900.00 | 2,889,355 | 5,672,355 | 484,000 | 49,296,645 | 9,074,161 | 52,822,484 | 2,364.48 | -300,000 | 52,522,484 | 2 | |||||||||||||||||||||||||||
| 37 | V0037 | Trần Thị Thanh Hoa | Phòng Tài chính Kế toán | 0.00 | 50.00 | 50.00 | 0 | 1,117,000 | 50.00 | 1,117,000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 38 | V0038 | Nguyễn Thế Duy | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 3,150.00 | 0.00 | 150.00 | 3,300.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 61,803,000 | 12,690,900 | 58,112,100 | 2,601.26 | -300,000 | 57,812,100 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 39 | V0039 | Đinh Quang Thành | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 3,150.00 | 0.00 | 150.00 | 3,300.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 54,603,000 | 10,530,900 | 60,272,100 | 2,697.95 | -500,000 | 59,772,100 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 40 | V0040 | Trần Ngọc Hân | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 4,500.00 | 0.00 | 150.00 | 4,650.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 84,762,000 | 19,816,700 | 81,145,300 | 3,632.29 | -300,000 | 80,845,300 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 41 | V0041 | Lâm Bảo Nguyên | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 950.00 | 0.00 | 100.00 | 1,050.00 | 2,181,034 | 4,569,786 | 415,435 | 19,076,039 | 2,111,406 | 19,164,560 | 857.86 | -300,000 | 18,864,560 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 42 | V0042 | Trần Phương Đông | Phòng Sức khoẻ An toàn Môi trường | 100% | 2,700.00 | 0.00 | 150.00 | 2,850.00 | 2,889,355 | 5,672,355 | 484,000 | 48,179,645 | 8,794,911 | 51,984,734 | 2,326.98 | -300,000 | 51,684,734 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 43 | V0043 | Châu Phương Thảo | Phòng Phát triển dự án | 100% | 700.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 850.00 | 1,607,078 | 3,367,210 | 306,110 | 4,781,922 | 0 | 17,381,922 | 778.06 | 17,381,922 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 44 | V0044 | Lê Minh Thái | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 5,400.00 | 0.00 | 150.00 | 5,550.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 112,068,000 | 29,373,800 | 91,694,200 | 4,104.49 | -300,000 | 91,394,200 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 45 | V0045 | Trần Đức Kiên | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | 100% | 700.00 | 0.00 | 100.00 | 800.00 | 1,607,078 | 3,367,210 | 306,110 | 7,264,922 | 476,492 | 15,788,430 | 706.73 | -300,000 | 15,488,430 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 46 | V0046 | Ngô Như Quốc Tùng | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | 100% | 1,170.00 | 0.00 | 100.00 | 1,270.00 | 2,554,821 | 5,337,821 | 484,000 | 16,816,979 | 1,772,547 | 24,044,432 | 1,076.30 | -255,821 | 23,788,611 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 47 | V0047 | Phạm Thị Ngọc Mai | Phòng Tài chính Kế toán | 0.00 | 0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 48 | V0048 | Trịnh Văn Hiếu | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | 100% | 4,950.00 | 0.00 | 150.00 | 5,100.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 98,074,944 | 24,476,230 | 86,538,770 | 3,873.71 | -500,000 | 86,038,770 | 6 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 49 | V0049 | Phạm Ngọc Toàn | Phòng Thương mại và Luật | 100% | 1,170.00 | 0.00 | 100.00 | 1,270.00 | 2,554,821 | 5,337,821 | 484,000 | 23,617,052 | 2,961,710 | 22,855,269 | 1,023.06 | -255,821 | -300,000 | 22,299,448 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 50 | V0050 | Nguyễn Mạnh Việt | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 4,500.00 | 0.00 | 150.00 | 4,650.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 88,362,000 | 21,076,700 | 79,885,300 | 3,575.89 | -300,000 | 79,585,300 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 51 | V0051 | Hồ Trọng Long | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 5,400.00 | 0.00 | 150.00 | 5,550.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 104,868,000 | 26,853,800 | 94,214,200 | 4,217.29 | -300,000 | 93,914,200 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 52 | V0052 | Nguyễn Xuân Quý | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | 100% | 2,160.00 | 0.00 | 300.00 | 2,460.00 | 2,771,284 | 5,554,284 | 484,000 | 35,985,116 | 5,746,279 | 46,438,837 | 2,078.73 | -472,284 | -300,000 | 45,666,553 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 53 | V0053 | Nguyễn Quốc Hưng | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 4,950.00 | 0.00 | 300.00 | 5,250.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 98,166,000 | 24,508,100 | 89,857,900 | 4,022.29 | -300,000 | 89,557,900 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 54 | V0054 | Bùi Nguyễn Ngọc Anh | Phòng Kế hoạch | 100% | 700.00 | 0.00 | 100.00 | 800.00 | 1,607,078 | 3,367,210 | 306,110 | 7,264,922 | 476,492 | 15,788,430 | 706.73 | -500,000 | 15,288,430 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 55 | V0055 | Huỳnh Thanh Long | Phòng Phát triển dự án | 100% | 3,150.00 | 0.00 | 300.00 | 1,050.00 | 4,500.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 81,411,000 | 18,668,750 | 78,942,250 | 3,533.67 | -688,748 | -300,000 | 77,953,502 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 56 | V0056 | Nguyễn Kiên Cường | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | 100% | 5,850.00 | 0.00 | 150.00 | 6,000.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 114,921,000 | 30,372,350 | 100,748,650 | 4,509.79 | -1,000,000 | 99,748,650 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 57 | V0057 | Nguyễn Việt Hùng | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | 100% | 1,080.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 1,230.00 | 2,479,491 | 5,195,124 | 472,284 | 15,998,709 | 1,649,806 | 23,348,903 | 1,045.16 | -300,000 | 23,048,903 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 58 | V0058 | Đào Viết Cảnh | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 4,950.00 | 0.00 | 300.00 | 5,250.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 94,566,000 | 23,248,100 | 91,117,900 | 4,078.69 | -1,082,318 | -1,000,000 | 89,035,582 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||
| 59 | V0059 | Đỗ Như Tiến | Phòng Tài chính Kế toán | 100% | 800.00 | 0.00 | 100.00 | 900.00 | 1,836,660 | 3,848,240 | 349,840 | 9,269,340 | 676,934 | 17,592,406 | 787.48 | 17,592,406 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 60 | V0060 | Đinh Duy Huy | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | 100% | 2,250.00 | 0.00 | 100.00 | 50.00 | 2,400.00 | 2,790,963 | 5,573,963 | 484,000 | 34,625,037 | 5,406,259 | 45,418,778 | 2,033.07 | -500,000 | 44,918,778 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||
| 61 | V0061 | Lê Ngọc Sơn | Ban Tổng Giám đốc | 100% | 3,780.00 | 0.00 | 3,780.00 | 2,919,000 | 5,702,000 | 484,000 | 65,326,200 | 13,747,860 | 67,778,340 | 3,033.95 | -826,497 | -300,000 | 66,651,843 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 62 | V0062 | Trần Thu Hương | Phòng Tài chính Kế toán | 100% | 1,215.00 | 0.00 | 150.00 | 100.00 | 1,465.00 | 2,564,660 | 5,347,660 | 484,000 | 21,163,440 | 2,582,688 | 27,580,752 | 1,234.59 | -265,660 | -300,000 | 27,015,092 | |||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng : | 151,860.00 | 0.00 | 0.00 | 54.00 | 0.00 | 9,350.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 10,050.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 900.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 172,214.00 | 149,207,064 | 298,120,349 | 25,897,963 | 2,941,560,613 | 638,117,818 | 3,059,935,878 | 136,971.20 | -4,434,450 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,700,000 | 0 | 0 | 3,033,801,428 | 156 | ||||
| Người lập | Trưởng phòng TCNS | Trưởng phòng TCKT | Tổng giám đốc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguyễn Trung Kiên | Phan Đức Thiện | Nguyễn Quỳnh Lâm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||